ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "制裁措置" (2件)
lệnh trừng phạt
日本語
名制裁措置
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
đòn trừng phạt
日本語
フ制裁措置
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
類語検索結果 "制裁措置" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "制裁措置" (2件)
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
