menu_book
見出し語検索結果 "制度、体制" (1件)
thể chế
日本語
名制度、体制
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
国家は、制度や政策の構築を通じて創造的な役割を担います。
swap_horiz
類語検索結果 "制度、体制" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "制度、体制" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)