translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "制度、体制" (1件)
thể chế
日本語 制度、体制
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua xây dựng thể chế, chính sách.
国家は、制度や政策の構築を通じて創造的な役割を担います。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "制度、体制" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "制度、体制" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)