translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "利益" (2件)
quyền lợi
日本語 権利
利益
Chúng tôi bảo vệ quyền lợi.
私たちは権利を守る。
マイ単語
lợi ích
日本語 利益
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "利益" (5件)
có lợi
play
日本語 お得、利益がある
マイ単語
biên lợi nhuận
play
日本語 利益幅
マイ単語
hệ số thu nhập trên tài sản
play
日本語 総資産利益率
マイ単語
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
play
日本語 株主資本利益率、自己資本利益率
マイ単語
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
play
日本語 投下資本利益率
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "利益" (9件)
Việc này mang lại lợi ích.
これは利益をもたらす。
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
不当な利益を得る行為は処罰される。
Xung đột không mang lại lợi ích cho bất cứ bên nào.
紛争はどの側にも利益をもたらしません。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)