ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "利益" 2件

ベトナム語 quyền lợi
日本語 権利
利益
例文
Chúng tôi bảo vệ quyền lợi.
私たちは権利を守る。
マイ単語
ベトナム語 lợi ích
日本語 利益
例文
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
マイ単語

類語検索結果 "利益" 5件

ベトナム語 có lợi
button1
日本語 お得、利益がある
マイ単語
ベトナム語 biên lợi nhuận
button1
日本語 利益幅
マイ単語
ベトナム語 hệ số thu nhập trên tài sản
button1
日本語 総資産利益率
マイ単語
ベトナム語 hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
button1
日本語 株主資本利益率、自己資本利益率
マイ単語
ベトナム語 hệ sồ thu nhập trên đầu tư
button1
日本語 投下資本利益率
マイ単語

フレーズ検索結果 "利益" 6件

Việc này mang lại lợi ích.
これは利益をもたらす。
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
ロシアはこの紛争に何の利益もない。
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |