ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "利他的" (1件)
vị tha

日本語
形利他的
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
類語検索結果 "利他的" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "利他的" (1件)
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
