translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "判断、批判" (1件)
phán xét
日本語 判断、批判
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
他人の判断を気にせず、自分の生きたいように生きる自信があること。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "判断、批判" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "判断、批判" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)