menu_book
見出し語検索結果 "判断、批判" (1件)
phán xét
日本語
名判断、批判
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
他人の判断を気にせず、自分の生きたいように生きる自信があること。
swap_horiz
類語検索結果 "判断、批判" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "判断、批判" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)