translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "初日" (1件)
ngày đầu tiên
play
日本語 初日
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
今日は学校の初日だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "初日" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "初日" (1件)
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
今日は学校の初日だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)