menu_book
見出し語検索結果 "列車" (1件)
日本語
名列車
Tôi đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
ハノイへ列車で行った。
swap_horiz
類語検索結果 "列車" (2件)
tàu liên vận
日本語
名国際列車
Chúng tôi đã đi tàu liên vận từ Việt Nam sang Trung Quốc.
私たちはベトナムから中国へ国際列車で行きました。
đoàn tàu
日本語
名列車、編成
Đoàn tàu đang đi qua một đường hầm dài.
列車は長いトンネルを通過しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "列車" (3件)
Tôi đi Hà Nội bằng tàu hỏa.
ハノイへ列車で行った。
Chúng tôi đã đi tàu liên vận từ Việt Nam sang Trung Quốc.
私たちはベトナムから中国へ国際列車で行きました。
Đoàn tàu đang đi qua một đường hầm dài.
列車は長いトンネルを通過しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)