辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "切る" (5件)

cưa
play
日本語 動切る
マイ単語
cưa gỗ
木を切る
cắt
play
日本語 動切る
マイ単語
cắt tóc
髪を切る
đốn
play
日本語 動切る
マイ単語
thái
play
日本語 動切る
マイ単語
ngắt
日本語 動切る
マイ単語
Anh ấy ngắt điện.
彼は電源を切った。

swap_horiz 類語検索結果 "切る" (5件)

cắt nửa
play
日本語 動半分に切る(南部)
マイ単語
Tôi cắt nửa quả táo.
りんごを半分に切る。
thái nửa
play
日本語 動半分に切る(北部)
マイ単語
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
xả nước
play
日本語 動水気を切る
マイ単語
Sau khi luộc mì, hãy xả nước.
麺をゆでた後で水気を切る。
thái mỏng
play
日本語 動薄く切る
マイ単語
Thịt bò được thái mỏng.
牛肉を薄く切る。
vượt qua
play
日本語 動乗り切る
マイ単語
Cô ấy đã vượt qua khó khăn.
彼女は困難を乗り切った。

format_quote フレーズ検索結果 "切る" (13件)

cưa gỗ
木を切る
Tôi cắt nửa quả táo.
りんごを半分に切る。
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
スイカを半分に切る。
Mẹ để rau lên thớt để cắt.
母は野菜をまな板の上に置いて切る。
Sau khi luộc mì, hãy xả nước.
麺をゆでた後で水気を切る。
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
cắt tóc
髪を切る
Tôi cắt móng chân.
足の爪を切る。
Đốn cây
木を切る
Thịt bò được thái mỏng.
牛肉を薄く切る。
cắt máy
電話を切る
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。