ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "分別がある" (2件)
biết điều

日本語
形分別がある
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
khôn ngoan

日本語
形分別がある
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
類語検索結果 "分別がある" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "分別がある" (2件)
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
