menu_book
見出し語検索結果 "分ける" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "分ける" (1件)
hòa
日本語
動引き分ける
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
リー・フインは引き分けでよかったが、引き続き優勢を占めた。
format_quote
フレーズ検索結果 "分ける" (2件)
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)