ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "分ける" (1件)
tách

日本語
動分ける
tách ra hai
2つに分ける
類語検索結果 "分ける" (2件)
hòa
日本語
動引き分ける
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
リー・フインは引き分けでよかったが、引き続き優勢を占めた。
chia thành
日本語
フ~に分ける
Các em được chia thành 10 tiểu đội.
彼らは10の小隊に分けられました。
フレーズ検索結果 "分ける" (2件)
tách ra hai
2つに分ける
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
