menu_book
見出し語検索結果 "出発する" (2件)
日本語
動出発する
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
私たちは朝6時に出発する。
xuất phát
日本語
動出発する
Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.
私たちは6時に出発した。
swap_horiz
類語検索結果 "出発する" (1件)
lên đường
日本語
フ出発する、出発の途につく
Chúng tôi sẽ lên đường vào sáng sớm ngày mai.
私たちは明日の早朝に出発します。
format_quote
フレーズ検索結果 "出発する" (2件)
Chúng tôi sẽ rời đi ngay tức khắc.
私たちはさっそくに出発する。
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
私たちは朝6時に出発する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)