translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "几帳面な" (2件)
nguyên tắc
play
日本語 几帳面な
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
マイ単語
kĩ càng
play
日本語 几帳面な
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
彼は几帳面な働き方をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "几帳面な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "几帳面な" (1件)
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
彼は几帳面な働き方をする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)