ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "几帳面な" (2件)
nguyên tắc

日本語
形几帳面な
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
kĩ càng

日本語
形几帳面な
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
彼は几帳面な働き方をする。
類語検索結果 "几帳面な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "几帳面な" (1件)
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
彼は几帳面な働き方をする。
