menu_book
見出し語検索結果 "冷静な" (3件)
日本語
形冷静な
形大人しい
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
日本語
形冷静な
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
tỉnh táo
日本語
形冷静な
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
swap_horiz
類語検索結果 "冷静な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "冷静な" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)