translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "冷たい" (1件)
lạnh lùng
play
日本語 冷たい
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "冷たい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "冷たい" (4件)
hơi lạnh
少し寒い/少し冷たい
Tôi thích ăn hồng xiêm ngọt mát.
私は甘くて冷たいサポチェが好きだ。
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
Anh ấy gọi đồ uống lạnh.
彼は冷たい飲み物を注文する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)