translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "再建する" (1件)
tái thiết
日本語 再建する
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "再建する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "再建する" (1件)
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)