menu_book
見出し語検索結果 "円卓会議" (1件)
bàn tròn
日本語
フ円卓会議
Cuộc họp bàn tròn đã đạt được nhiều đồng thuận.
円卓会議では多くの合意が達成されました。
swap_horiz
類語検索結果 "円卓会議" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "円卓会議" (1件)
Cuộc họp bàn tròn đã đạt được nhiều đồng thuận.
円卓会議では多くの合意が達成されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)