translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "内閣" (1件)
nội các
日本語 内閣
Thành viên nội các phải tuân thủ quy định này. (Cabinet members must adhere to this regulation.)
閣僚はこの規則に従わなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "内閣" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "内閣" (1件)
Nội các an ninh đã nhóm họp vào tối cùng ngày.
安全保障内閣は同日夜に会合を開いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)