menu_book
見出し語検索結果 "内部" (1件)
日本語
名内部
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。
swap_horiz
類語検索結果 "内部" (2件)
日本語
名内部会議
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
bên trong
日本語
フ内部の、内側
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。
format_quote
フレーズ検索結果 "内部" (3件)
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)