辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "内部" (1件)

nội bộ
play
日本語 名内部
マイ単語
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。

swap_horiz 類語検索結果 "内部" (2件)

cuộc họp nội bộ
play
日本語 名内部会議
マイ単語
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
bên trong
日本語 フ内部の、内側
マイ単語
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。

format_quote フレーズ検索結果 "内部" (5件)

Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。
Khi tế bào cơ bị vỡ, các chất bên trong sẽ giải phóng vào máu.
筋細胞が破壊されると、内部の物質が血液中に放出される。
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
ガラン新婦は教会の内部の濁った洪水の中を慎重に歩いた。