ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "内視鏡手術" (2件)
mổ nội soi
日本語
フ内視鏡手術
Cô ấy đã được mổ nội soi cắt ruột thừa.
彼女は内視鏡で盲腸を切除する手術を受けた。
phẫu thuật nội soi
日本語
フ内視鏡手術
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
類語検索結果 "内視鏡手術" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "内視鏡手術" (1件)
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
