translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "内容" (1件)
nội dung
play
日本語 内容
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "内容" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "内容" (7件)
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)