辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "内容" (1件)

nội dung
play
日本語 名内容
マイ単語
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。

swap_horiz 類語検索結果 "内容" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "内容" (8件)

hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
この本には面白い内容が多い。
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
推薦書類の内容と遺産管理計画を完成させる。