辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "内向的な" (1件)

hướng nội
play
日本語 名内向的な
マイ単語
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。

swap_horiz 類語検索結果 "内向的な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "内向的な" (1件)

Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
内向的な性格のため、大勢の前で話すのが苦手だ。