translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "兵士" (2件)
binh sĩ
日本語 兵士
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
ウクライナの兵士が中距離攻撃ドローン「ダーツ」の発射準備をしている。
マイ単語
binh lính
日本語 兵士
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
兵士たちは任務のために徹底的に訓練されました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "兵士" (1件)
chiến sĩ
日本語 兵士、戦士
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
素晴らしい仕事をしてくれた勇敢な兵士たちに感謝します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "兵士" (10件)
Người lính rất dũng cảm.
兵士は勇ましい。
Người lính hy sinh vì Tổ quốc.
兵士は祖国のために犠牲になった。
Sĩ quan ra lệnh cho binh lính.
士官は兵士に命令を出した。
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
ウクライナの兵士が中距離攻撃ドローン「ダーツ」の発射準備をしている。
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
Các binh sĩ đã trở về từ chiến trường an toàn.
兵士たちは戦場から無事に帰還した。
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
素晴らしい仕事をしてくれた勇敢な兵士たちに感謝します。
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
兵士たちは任務のために徹底的に訓練されました。
Quân đội Mỹ đang chuẩn bị điều động ít nhất 1.000 quân nhân đến Trung Đông.
米軍は少なくとも1,000人の兵士を中東に派遣する準備をしている。
Họ quyết định điều thêm máy bay để di tản quân nhân.
彼らは兵士を避難させるため、追加の航空機を派遣することを決定した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)