menu_book
見出し語検索結果 "兵器" (1件)
khí tài
日本語
名兵器
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
swap_horiz
類語検索結果 "兵器" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "兵器" (2件)
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
一部の自爆兵器は甚大な損害を引き起こす可能性がある。
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)