translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "兵器" (1件)
khí tài
日本語 兵器
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "兵器" (1件)
vũ khí hạt nhân
日本語 核兵器
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
核兵器の拡散防止が最優先事項だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "兵器" (4件)
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
一部の自爆兵器は甚大な損害を引き起こす可能性がある。
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
核兵器の拡散防止が最優先事項だ。
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
対艦ミサイルは軍艦にとって危険な兵器である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)