menu_book
見出し語検索結果 "共有する" (1件)
日本語
動共有する
chia sẻ thông tin
この情報を共有する
swap_horiz
類語検索結果 "共有する" (1件)
dùng chung
日本語
フ共用の、共有する
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
format_quote
フレーズ検索結果 "共有する" (1件)
chia sẻ thông tin
この情報を共有する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)