menu_book
見出し語検索結果 "共感" (2件)
sự thông cảm
日本語
名共感
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
thấu cảm
日本語
名共感
Thấu cảm giúp con người gần nhau hơn.
共感は人々を近づける。
swap_horiz
類語検索結果 "共感" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "共感" (2件)
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
Thấu cảm giúp con người gần nhau hơn.
共感は人々を近づける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)