ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "公開する" (1件)
công khai

日本語
動公開する
Họ công khai thông tin trên báo.
彼らは新聞で情報を公開する。
類語検索結果 "公開する" (1件)
ra rạp
日本語
フ劇場公開する
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
映画『Thỏ ơi』はテトの元旦に劇場公開される予定です。
フレーズ検索結果 "公開する" (1件)
Họ công khai thông tin trên báo.
彼らは新聞で情報を公開する。
