ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "公訴" (1件)
công tố
日本語
名公訴
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
類語検索結果 "公訴" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "公訴" (1件)
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
彼は公訴と監察の仕事を担当しています。
