辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "公益" (2件)

lợi ích công
日本語 フ公益
マイ単語
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
lợi ích công cộng
日本語 フ公益
マイ単語
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。

swap_horiz 類語検索結果 "公益" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "公益" (2件)

Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。