辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "公共" (1件)

công chúng
play
日本語 名公共
マイ単語
Công viên mở cửa cho công chúng.
公園は公共に開放されている。

swap_horiz 類語検索結果 "公共" (5件)

giao thông công cộng
日本語 名公共交通機関
マイ単語
Tôi thường đi giao thông công cộng.
公共交通機関をよく利用する。
công cộng
日本語 形公共の
マイ単語
Đây là một khu vực công cộng.
ここは公共のエリアです。
gây rối trật tự công cộng
日本語 フ公共の秩序を乱すこと
マイ単語
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
バン氏の行為は公共の秩序を乱すものと見なされた。
an ninh trật tự công cộng
日本語 フ公共の治安と秩序
マイ単語
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。
đầu mối giao thông công cộng
日本語 フ公共交通拠点
マイ単語
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。

format_quote フレーズ検索結果 "公共" (14件)

Công viên mở cửa cho công chúng.
公園は公共に開放されている。
phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
Tôi thường đi giao thông công cộng.
公共交通機関をよく利用する。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
政府は公共投資資金の支出を強化している。
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
彼は公共の秩序を乱した行為で逮捕されました。
Đây là một khu vực công cộng.
ここは公共のエリアです。
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
バン氏の行為は公共の秩序を乱すものと見なされた。
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。
Chính phủ sẽ tinh giản biên chế khu vực công.
政府は公共部門の人員を合理化するだろう。
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
ストライキは公共交通機関を中断させた。