ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "全国規模" (1件)
quy mô toàn quốc
日本語
名全国規模
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
類語検索結果 "全国規模" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "全国規模" (1件)
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
