menu_book
見出し語検索結果 "全員" (1件)
日本語
名全員
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
swap_horiz
類語検索結果 "全員" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "全員" (4件)
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
このチームの成功は、メンバー全員の高い規律性によるものだ。
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)