ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "全員" (1件)
toàn thể mọi người

日本語
名全員
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
類語検索結果 "全員" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "全員" (4件)
cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
このチームの成功は、メンバー全員の高い規律性によるものだ。
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
