translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "入る" (2件)
vào
play
日本語 入る
~に
マイ単語
play
日本語 入る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "入る" (3件)
tắm biển
play
日本語 海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
マイ単語
sứt mẻ
日本語 傷つける、亀裂が入る
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
その言葉が彼らの関係に亀裂を入れました。
マイ単語
vào trong
日本語 中に入る
Mời bạn vào trong nhà.
どうぞ家の中へお入りください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "入る" (10件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
đi vào từ cổng chính
正門から入る
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
Anh ấy tham gia đội bóng bầu dục.
彼はラグビーチームに入る。
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
私はバレーボール部に入る。
Họ đi sâu vào rừng rậm.
彼らは密林に入る。
Tôi đi tắm hơi.
私はサウナに入る。
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
髪は胃に入ると徐々に蓄積し、硬い塊になります。
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)