ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "入る" (2件)
vào

日本語
動入る
助~に
助~に
vô

日本語
動入る
類語検索結果 "入る" (3件)
tắm biển

日本語
動海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
sứt mẻ
日本語
動傷つける、亀裂が入る
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
その言葉が彼らの関係に亀裂を入れました。
vào trong
日本語
フ中に入る
Mời bạn vào trong nhà.
どうぞ家の中へお入りください。
フレーズ検索結果 "入る" (13件)
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
đi vào từ cổng chính
正門から入る
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
Anh ấy tham gia đội bóng bầu dục.
彼はラグビーチームに入る。
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
私はバレーボール部に入る。
Họ đi sâu vào rừng rậm.
彼らは密林に入る。
Tôi đi tắm hơi.
私はサウナに入る。
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
髪は胃に入ると徐々に蓄積し、硬い塊になります。
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
市内に入る車両のために道を優先的に空ける。
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
消防士は有毒な煙の区域に入るために呼吸器を使用した。
