ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "党" 1件

ベトナム語 đảng
日本語
例文
Ông này đã xuyên tạc về các lãnh đạo Đảng.
彼は党の指導者について歪曲しました。
マイ単語

類語検索結果 "党" 5件

ベトナム語 đại hội đảng
button1
日本語 党大会
マイ単語
ベトナム語 ban chấp hành trung ương đảng
button1
日本語 党中央執行委員会
マイ単語
ベトナム語 ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
button1
日本語 党中央執行委員
マイ単語
ベトナム語 tỉnh ủy
button1
日本語 省党委員会
マイ単語
ベトナム語 bí thư tỉnh ủy
button1
日本語 省党委員会書記
マイ単語

フレーズ検索結果 "党" 4件

Ông này đã xuyên tạc về các lãnh đạo Đảng.
彼は党の指導者について歪曲しました。
Ông ta đã bôi nhọ lãnh đạo Đảng và Nhà nước.
彼は党と国家の指導者の名誉を毀損しました。
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
党は国の発展路線を策定しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |