menu_book
見出し語検索結果 "免除" (1件)
miễn
日本語
動免除
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
swap_horiz
類語検索結果 "免除" (1件)
miễn trừ
日本語
名免除、特権
Lợi dụng quyền miễn trừ ngoại giao để tiến hành hoạt động gián điệp là điều không thể chấp nhận được.
外交特権を悪用してスパイ活動を行うことは容認できない。
format_quote
フレーズ検索結果 "免除" (1件)
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)