translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "兆候" (1件)
dấu hiệu
日本語 兆候
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "兆候" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "兆候" (3件)
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)