menu_book
見出し語検索結果 "兆候" (1件)
dấu hiệu
日本語
名兆候
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
swap_horiz
類語検索結果 "兆候" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "兆候" (3件)
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
これは重い病気の兆候だ。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)