menu_book
見出し語検索結果 "兄" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "兄" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "兄" (11件)
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
兄はシェーバーでひげを剃る。
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Ba đứa cháu của anh trai tôi đã ở trong căn hầm trú ẩn đó.
私の兄の3人の孫はその避難壕にいました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)