ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "兄" (1件)
anh trai

日本語
名兄
類語検索結果 "兄" (3件)
anh em

日本語
名兄弟
anh chị em ruột
日本語
名兄弟姉妹
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
anh em ruột
日本語
フ実の兄弟
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
船室に閉じ込められた2人は実の兄弟だった。
フレーズ検索結果 "兄" (14件)
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
cao hơn anh trai
兄より背が高い
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
兄はシェーバーでひげを剃る。
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Ba đứa cháu của anh trai tôi đã ở trong căn hầm trú ẩn đó.
私の兄の3人の孫はその避難壕にいました。
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
船室に閉じ込められた2人は実の兄弟だった。
