menu_book
見出し語検索結果 "元専門家" (1件)
cựu chuyên gia
日本語
フ元専門家
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
swap_horiz
類語検索結果 "元専門家" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "元専門家" (1件)
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)