translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "元の" (1件)
cựu
日本語 元の
Cựu tổng thống đã có bài phát biểu về tình hình đất nước.
元大統領が国の状況について演説した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "元の" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "元の" (3件)
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
彼は総額1億3700万元の賄賂を受け取った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)