translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "優勢" (1件)
ưu thế
日本語 優勢
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "優勢" (1件)
vượt trội
日本語 優れている、優勢な
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "優勢" (3件)
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
リー・フインは引き分けでよかったが、引き続き優勢を占めた。
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
観客席からの熱気が、マイケル・キャリック率いるチームが優勢に試合に入るための基盤となった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)