menu_book
見出し語検索結果 "優勢" (1件)
ưu thế
日本語
名優勢
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
swap_horiz
類語検索結果 "優勢" (1件)
vượt trội
日本語
形優れている、優勢な
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
彼は相手に対してスキルの優位性を示した。
format_quote
フレーズ検索結果 "優勢" (2件)
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
リー・フインは引き分けでよかったが、引き続き優勢を占めた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)