menu_book
見出し語検索結果 "優先する" (1件)
ưu tiên
日本語
動優先する
Hãy ưu tiên việc quan trọng.
重要なことを優先してください。
swap_horiz
類語検索結果 "優先する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "優先する" (3件)
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)