menu_book
見出し語検索結果 "優しい" (2件)
日本語
形優しい
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
日本語
形優しい
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
swap_horiz
類語検索結果 "優しい" (1件)
dịu dàng
日本語
形優しい、おっとりした
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
format_quote
フレーズ検索結果 "優しい" (9件)
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
Anh ấy có tính cách hiền lành.
彼は優しい性格だ。
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
このアプリはユーザーにとても優しいだ。
Tấm lòng vàng.
黄金の心(優しい心)。
Anh ấy có tính tình hiền lành.
彼は優しい性格です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)