menu_book
見出し語検索結果 "億ドン" (1件)
tỷ đồng
日本語
名億ドン
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
swap_horiz
類語検索結果 "億ドン" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "億ドン" (5件)
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
Chiếc xe này trị giá 500 triệu đồng.
この車は5億ドン(500百万ドン)の価値があります。
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)