ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "億" 1件

ベトナム語 tỷ
日本語
例文
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
マイ単語

類語検索結果 "億" 1件

ベトナム語 tỷ đô
日本語 数十億ドル
例文
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "億" 4件

Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
彼は総額1億3700万元の賄賂を受け取った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |