ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "像" (1件)
tượng

日本語
名像
tạc tượng
像を彫刻する
類語検索結果 "像" (5件)
hình nền

日本語
名背景画像
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
hình ảnh
日本語
名画像、写真
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
chụp ổ bụng
日本語
フ腹部画像診断
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
hình dung
日本語
動想像する、思い描く
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。
tưởng tượng
日本語
動想像する
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?
インターネットのない世界を想像できますか?
フレーズ検索結果 "像" (10件)
tạc tượng
像を彫刻する
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
衛星画像の分析により、10のレーダー基地が攻撃されたことが示された。
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?
インターネットのない世界を想像できますか?
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
これらの画像は現実と対照的だ。
