translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "像" (1件)
tượng
play
日本語
tạc tượng
像を彫刻する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "像" (3件)
hình nền
play
日本語 背景画像
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
マイ単語
hình ảnh
日本語 画像、写真
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
マイ単語
chụp ổ bụng
日本語 腹部画像診断
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "像" (6件)
tạc tượng
像を彫刻する
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
Tôi đổi hình nền điện thoại.
携帯の背景画像を変えた。
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)