translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "傾向" (1件)
khuynh hướng
日本語 傾向
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "傾向" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "傾向" (3件)
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
Giá vàng miếng trên thị trường đang có xu hướng tăng.
市場の金塊価格は上昇傾向にある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)