menu_book
見出し語検索結果 "傾ける" (1件)
nghiêng
日本語
動傾ける
Anh ấy nghiêng đầu.
彼は頭を傾けた。
swap_horiz
類語検索結果 "傾ける" (1件)
lắng nghe
日本語
動耳を傾ける、傾聴する
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
他人の話を聞き、尊重することもプラス点です。
format_quote
フレーズ検索結果 "傾ける" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)