ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "偵察衛星" (1件)
vệ tinh do thám
日本語
フ偵察衛星
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。
類語検索結果 "偵察衛星" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "偵察衛星" (2件)
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
それらは高速を利用して偵察衛星を回避する。
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。
