translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "停電" (3件)
cúp điện
play
日本語 停電
Cúp điện vì bão
台風のため停電した
マイ単語
tắt điện
play
日本語 停電
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
昨夜、町で停電があった。
マイ単語
mất điện
日本語 停電
Khu vực này thường xuyên mất điện.
この地域はよく停電する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "停電" (1件)
cúp điện kéo dài
日本語 停電が長引く
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "停電" (7件)
Cúp điện vì bão
台風のため停電した
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
昨夜、町で停電があった。
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
Khu vực này thường xuyên mất điện.
この地域はよく停電する。
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
1月15日、キエフ首都の厳寒と停電の中、ウクライナ市民のための仮設シェルター。
Do mất điện nên cả thành phố chìm trong bóng tối.
停電で町全体が闇に包まれた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)