menu_book
見出し語検索結果 "停戦合意" (1件)
thỏa thuận ngừng bắn
日本語
フ停戦合意
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
ウクライナはロシアと停戦合意を締結するだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "停戦合意" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "停戦合意" (1件)
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
ウクライナはロシアと停戦合意を締結するだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)