辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "停戦" (2件)

ngừng bắn
日本語 フ停戦
マイ単語
Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
中国外務省は即時停戦を呼びかけた。
đình chiến
日本語 名停戦
マイ単語
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。

swap_horiz 類語検索結果 "停戦" (2件)

lệnh ngừng bắn
日本語 フ停戦命令、停戦
マイ単語
Iran muốn lệnh ngừng bắn.
イランは停戦を望んでいる。
thỏa thuận ngừng bắn
日本語 フ停戦合意
マイ単語
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
ウクライナはロシアと停戦合意を締結するだろう。

format_quote フレーズ検索結果 "停戦" (8件)

Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
中国外務省は即時停戦を呼びかけた。
Iran muốn lệnh ngừng bắn.
イランは停戦を望んでいる。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Đề xuất ngừng bắn một tuần được đưa ra như một phép thử.
1週間の停戦提案が試金石として提出された。
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
ウクライナはロシアと停戦合意を締結するだろう。