translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "停戦" (2件)
ngừng bắn
日本語 停戦
Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
中国外務省は即時停戦を呼びかけた。
マイ単語
đình chiến
日本語 停戦
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "停戦" (1件)
lệnh ngừng bắn
日本語 停戦命令、停戦
Iran muốn lệnh ngừng bắn.
イランは停戦を望んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "停戦" (6件)
Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
中国外務省は即時停戦を呼びかけた。
Iran muốn lệnh ngừng bắn.
イランは停戦を望んでいる。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)